boxing day

boxing day

People often go shopping on Boxing Day.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngày lễ sau Giáng Sinh: "Boxing day" ngày đầu tuần sau ngày Giáng Sinh (25 tháng 12). Đây một ngày lễ chính thứcnhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung (Commonwealth), như Anh, Canada, Úc, New Zealand. Ngày này thường rơi vào ngày 26 tháng 12, nhưng nếu ngày 26 rơi vào cuối tuần thì sẽ được dời sang ngày thứ Hai tiếp theo.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi luôn đến thăm ông bà vào Ngày lễ sau Giáng Sinh.)
  • (Nhiều cửa hàng đợt giảm giá lớn vào Ngày lễ sau Giáng Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boxing day" một danh từ riêng, nên thường được viết hoa cả hai từ. thường được dùng để chỉ ngày lễ, không phải một hoạt động đóng hộp hay thể thao.
  • Văn hóa: Ở một số nước, "Boxing day" ngày truyền thống để tặng quà (boxing gifts) cho người giúp việc, người giao hàng, hoặc người nghèo. Ngày nay, nổi tiếng với các đợt giảm giá mua sắm lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Boxing Day (viết hoa cả hai từ): Cách viết chuẩn.
  • St. Stephen's Day (Ngày Thánh Stephen): Tên gọi khác của cùng ngày lễ này, đặc biệt ở Ireland các nước Công giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Ngày sau Giáng Sinh (ngày 26 tháng 12).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "boxing day", nhưng có thể dùng: - Have a Boxing day: tổ chức hoặc trải qua ngày lễ này. - We had a relaxing Boxing day at home. (Chúng tôi đã một Ngày lễ sau Giáng Sinh thư giãnnhà.)

Thành ngữ liên quan
  • Boxing day sales: đợt giảm giá vào Ngày lễ sau Giáng Sinh.

    • The Boxing day sales attract huge crowds. (Các đợt giảm giá vào Ngày lễ sau Giáng Sinh thu hút lượng đông đảo người mua.)
  • Boxing day test: trận đấu cricket thường niên diễn ra vào ngày nàyÚc.

    • The Boxing day test is a major event for cricket fans. (Trận đấu cricket vào Ngày lễ sau Giáng Sinh một sự kiện lớn cho người hâm mộ cricket.)